Thẻ: Công ty Tablets (India).

  • Thuốc Astymin Max

    AzThuoc.com chia sẻ bài viết về: Thuốc Astymin Max công dụng, tác dụng phụ – liều lượng, Thuốc Astymin Max điều trị bệnh gì. BÌNH LUẬN cuối bài để biết: Mua bán Thuốc Astymin Max ở đâu? giá bao nhiêu? Vui lòng tham khảo các chi tiết dưới đây.

    Astymin Max

    Thuốc Astymin Max bổ sung dưỡng chất cho người mới bệnh, suy nhược, sau phẫu thuật
    Thuốc Astymin Max bổ sung dưỡng chất cho người mới bệnh, suy nhược, sau phẫu thuật 
    Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
    Dạng bào chế: Viên nang
    Đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên

    Thành phần:

    Các vitamin, acid amin và chất khoáng
    SĐK:VN-6282-08
    Nhà sản xuất: Tablets (India)., Ltd – ẤN ĐỘ
    Nhà đăng ký: S.I.A. (Tenamyd Canada)., Ltd
    Nhà phân phối: azthuoc

    Chỉ định:

    Astymin Forte được chỉ định cho những bệnh nhân bị thiếu hụt hoặc tăng nhu cầu sử dụng acid amin và vitamin trong các trường hợp :
    – Suy dinh dưỡng, suy nhược cơ thể, mệt mỏi, kém ăn.
    – Chấn thương tâm lý, làm việc căng thẳng về trí óc và sức lực.
    – Thời kỳ dưỡng bệnh, lại sức, sau chấn thương, sau mổ, người nghiện rượu.
    – Astymin Forte còn được dùng bổ trợ cho người bệnh đang sử dụng kháng sinh, thuốc chống cao huyết áp, thuốc hạ đường huyết.
    Dược lực
     
    Astymin Forte chứa tất cả các acid amin thiết yếu, dẫn chất 5-hydroxy anthranilic acid và hỗn hợp nhiều vitamin. Astymin Forte được bào chế theo công nghệ Marumeri, bảo đảm tính vững bền và thuần nhất, tính hòa tan đồng đều của thuốc, tránh lắng đọng thuốc, do đó, giảm tối đa khả năng kích ứng thuốc ở dạ dày.
    Dược động học
    Các vitamin tan trong nước được hấp thu tốt và đào thải qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi hoặc đã chuyển hóa.
    Vitamin A được dự trữ ở gan và được đào thải qua nước tiểu hoặc qua phân.
    Vitamin D được thủy phân ở gan và thận và được dự trữ ở gan, cơ và mô mỡ.
    Vitamin E được hấp thu ở ruột non, và được thải trừ chủ yếu qua phân.

    Liều lượng – Cách dùng

    Mỗi lần uống 1 viên nang, ngày 2 lần hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

    Chống chỉ định:

    Quá mẫn với thành phần của thuốc.
    Lưu ý: Dùng thuốc theo chỉ định của Bác sĩ

    Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và azthuoc.com tổng hợp.

    Nội dung của AZThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Astymin Max và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. Chúng tôi miễn trừ trách nhiệm y tế nếu bệnh nhân tự ý sử dụng thuốc mà không tuân theo chỉ định của bác sĩ.

    Cần tư vấn thêm về Thuốc Astymin Max bình luận cuối bài viết.

    Nguồn tham khảo uy tín

    Thuốc Astymin Max cập nhật ngày 05/12/2020: https://www.thuocbietduoc.com.vn/thuoc-27481/astymin-max.aspx

  • Thuốc Astymin Liquid: Tác dụng, liều dùng và lưu ý

    Thuốc Astymin Liquid: Tác dụng, liều dùng và lưu ý

    AzThuoc.com chia sẻ bài viết về: Thuốc Astymin Liquid công dụng, tác dụng phụ – liều lượng, Thuốc Astymin Liquid điều trị bệnh gì. BÌNH LUẬN cuối bài để biết: Mua bán Thuốc Astymin Liquid ở đâu? giá bao nhiêu? Vui lòng tham khảo các chi tiết dưới đây.

    Astymin Liquid

    Astymin Liquid
    Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
    Dạng bào chế:Si rô
    Đóng gói:Hộp 1 lọ 60ml; 110ml

    Thành phần:

    Cứ 15ml si rô chứa: ; L. Leucin 18,3mg; L. Isoleucine 5,9mg; L. Lysine HCl 25mg ; L. Methionine 9,2mg; L. Phenylalamine 5mg; L. Threonine 4,2mg; L. Tryptophan 5mg; L. Valine 6,7mg ; Thiamin HCl 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin sodium phosphat) 3mg
    SĐK:VN-18075-14
    Nhà sản xuất: Tablets (India)., Ltd – ẤN ĐỘ
    Nhà đăng ký: S.I.A. (Tenamyd Canada)., Ltd
    Nhà phân phối:

    Chỉ định:

    TPCN cho trẻ em, người già, phụ nữ có thai và cho con bú. Thời kỳ hồi phục, suy nhược cơ thể. Giai đoạn hậu phẫu.

    Liều lượng – Cách dùng

    Liều dùng:

    Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: Uống 10 ml mỗi ngày, tương đương 1 thìa cà phê.
    Trẻ em trên 5 tuổi: Dùng 20 ml mỗi ngày và chia thành 2 lần.
    Cách dùng
    Thuốc ở dạng siro, vì vậy bệnh nhân phải dùng bằng đường uống. Bạn nên uống thuốc sau khi ăn để có hiệu quả tốt nhất. Dùng trực tiếp hoặc pha loãng với nước đun sôi để tiện cho bệnh nhân sử dụng.

    Chống chỉ định:

    Quá mẫn với thành phần của thuốc.

    Tác dụng

    Vitamin A: Là một thành phần thiết yếu cho chức năng của da, màng nhầy, mắt và quá trình tăng trưởng

    Vitamin E: Đóng vai trò quan trọng như một chất chống oxy hóa, bảo vệ cấu trúc tế bào và lipid.

    Vitamin D: Giúp điều chỉnh canxi hấp thụ cho xương và răng.

    Vitamin B2: Đóng một vai trò trong quá trình chuyển hóa năng lượng của thị giác và làn da.

    Vitamin B6: Đóng một vai trò thiết yếu trong chức năng hệ thần kinh trung ương.
    và chuyển hóa protein.

    Vitamin C: Giúp hấp thụ sắt, đóng vai trò trong mô liên kết, tăng tốc độ chữa lành khi mắc các bệnh do vi khuẩn.

    Vitamin B1: Tham gia vào hoạt động của dây thần kinh và hệ thần kinh trung ương, chuyển hóa carbohydrate trong chuyển hóa năng lượng

    Axit folic: Là thành phần điều hòa sự phát triển của tế bào, kể cả hồng cầu Lipid

    Protein: Một thành phần thiết yếu trong cơ thể, cần thiết cho sự hình thành các mô trong cơ thể. Sự kết hợp của axit amin với khoáng chất và vitamin giúp tái tạo axit amin, tăng cường hệ thống miễn dịch, cải thiện tình trạng dinh dưỡng, giảm nguy cơ mắc bệnh tật và bạn giúp chống lại căng thẳng tâm lý một cách hiệu quả.

    Tác dụng phụ

    Tác dụng không mong muốn hiếm khi xảy ra khi sử dụng Astymin Liquid 110ml là tiêu chảy, buồn nôn, nôn,… Hãy báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ về những tác dụng không mong muốn xảy ra khi sử dụng thuốc để được hướng dẫn cách sử dụng an toàn và hiệu quả của thuốc ma túy.

    Bảo quản thuốc

    Tránh xa tầm tay của trẻ em. Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30⁰C.

    Lưu ý: Dùng thuốc theo chỉ định của Bác sĩ

    Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và azthuoc.com tổng hợp.

    Nội dung của AZThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Astymin Liquid và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. Chúng tôi miễn trừ trách nhiệm y tế nếu bệnh nhân tự ý sử dụng thuốc mà không tuân theo chỉ định của bác sĩ.

    Cần tư vấn thêm về Thuốc Astymin Liquid bình luận cuối bài viết.

  • Thuốc Astymin Forte

    Thuốc Astymin Forte

    AzThuoc.com chia sẻ bài viết về: Thuốc Astymin Forte công dụng, tác dụng phụ – liều lượng, Thuốc Astymin Forte điều trị bệnh gì. BÌNH LUẬN cuối bài để biết: Mua bán Thuốc Astymin Forte ở đâu? giá bao nhiêu? Vui lòng tham khảo các chi tiết dưới đây.

    Astymin Forte

    Astymin Forte
    Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
    Dạng bào chế:Viên nang cứng
    Đóng gói:Hộp 2 vỉ x 10 viên

    Thành phần:

    L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine HCl; DL-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Tryptophan; L-Threonine; L-Valine; Hydroxyanthramilic Hcl; Synthetic Retinol; Cole Calciferol ; Vitamin nhóm B, Vitamin C,Vitamin E
    SĐK:VN-15623-12
    Nhà sản xuất: Tablets (India)., Ltd – ẤN ĐỘ
    Nhà đăng ký: S.I.A. (Tenamyd Canada)., Ltd
    Nhà phân phối:

    Chỉ định:

    Astymin Forte được chỉ định cho những bệnh nhân bị thiếu hụt hoặc tăng nhu cầu sử dụng acid amin và vitamin trong các trường hợp :
    – Suy dinh dưỡng, suy nhược cơ thể, mệt mỏi, kém ăn.
    – Chấn thương tâm lý, làm việc căng thẳng về trí óc và sức lực.
    – Thời kỳ dưỡng bệnh, lại sức, sau chấn thương, sau mổ, người nghiện rượu.
    – Astymin Forte còn được dùng bổ trợ cho người bệnh đang sử dụng kháng sinh, thuốc chống cao huyết áp, thuốc hạ đường huyết.
    Dược lực

    Astymin Forte chứa tất cả các acid amin thiết yếu, dẫn chất 5-hydroxy anthranilic acid và hỗn hợp nhiều vitamin. Astymin Forte được bào chế theo công nghệ Marumeri, bảo đảm tính vững bền và thuần nhất, tính hòa tan đồng đều của thuốc, tránh lắng đọng thuốc, do đó, giảm tối đa khả năng kích ứng thuốc ở dạ dày.
    Dược động học
    Các vitamin tan trong nước được hấp thu tốt và đào thải qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi hoặc đã chuyển hóa.
    Vitamin A được dự trữ ở gan và được đào thải qua nước tiểu hoặc qua phân.
    Vitamin D được thủy phân ở gan và thận và được dự trữ ở gan, cơ và mô mỡ.
    Vitamin E được hấp thu ở ruột non, và được thải trừ chủ yếu qua phân.

    Liều lượng – Cách dùng

    Mỗi lần uống 1 viên nang, ngày 2 lần hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

    Chống chỉ định:

    Quá mẫn với thành phần của thuốc.
    Lưu ý: Dùng thuốc theo chỉ định của Bác sĩ

    Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và azthuoc.com tổng hợp.

    Nội dung của AZThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Astymin Forte và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. Chúng tôi miễn trừ trách nhiệm y tế nếu bệnh nhân tự ý sử dụng thuốc mà không tuân theo chỉ định của bác sĩ.

    Cần tư vấn thêm về Thuốc Astymin Forte bình luận cuối bài viết.