|
|
|
Zinnat Suspension
|
|
Thành phần: Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm
|
| Dạng thuốc:
|
Cốm pha hỗn dịch uống
|
| Sản xuất: |
Glaxo Operations UK., Ltd – ANH
|
| Đăng ký: |
GlaxoSmithKline Pte., Ltd – XING GA PO
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-20513-17 |
|
|

|
|
|
Safaria
|
|
Thành phần: Metronidazole,Chloramphenicol,Nystatin
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc phụ khoa
|
| Dạng thuốc:
|
Viên đặt âm đạo
|
| Sản xuất: |
Ltd Farmaprim – MOLDOVA
|
| Đăng ký: |
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam – VIỆT NAM
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-16636-13 |
|
|

|
|
|
Folitop
|
|
Thành phần: Folic Acid 800 µg;
; Kali iodat 253 µg (Tương đương 150µg Iốt);
; Vitamin D3 20 µg;
; Vitamin B12 10 µg;
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thực phẩm chức năng
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nén
|
| Sản xuất: |
Sunlife Produktions- und Vertriebsgesellschaft mbH – ĐỨC
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
19/2018/0102667515-DKCB |
|
|

|
|
|
Viagra
|
|
Thành phần: Sildenafil citrate
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Hocmon, Nội tiết tố
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nén bao phim
|
| Sản xuất: |
Pfizer (Australia) Pty., Ltd – ÚC
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
QLĐB-08-07 |
|
|

|
|
|
Tamiflu
|
|
Thành phần: Oseltamivir (dưới dạng oseltamivirphosphat) 75mg
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nang cứng
|
| Sản xuất: |
Delpharm Milano S.r.I – Ý
|
| Đăng ký: |
F.Hoffmann-La Roche., Ltd – THỤY SĨ
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-22143-19 |
|
|

|
|
|
Ajuakinol
|
|
Thành phần: Isotretinoin 10mg
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc điều trị bệnh da liễu
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nang mềm
|
| Sản xuất: |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma – VIỆT NAM
|
| Đăng ký: |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma – VIỆT NAM
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VD-19212-13 |
|
|

|
|
|
Arcoxia 90mg
|
|
Thành phần: Etoricoxib
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nén bao phim
|
| Sản xuất: |
Frosst Iberica S.A. – TÂY BAN NHA
|
| Đăng ký: |
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. – HỒNG KÔNG
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-15092-12 |
|
|

|
|
|
Viên đặt âm đạo PERREGYN
|
|
Thành phần: Hyaluronic Acid, 18β-glycyrrhetinic acid, tinh dầu cây chè, Vitamin E acetat, Vitamin A palmitat, chiết xuất dầu Aloe barbadensis, chiết xuất dầu Calendula officinalis, chiết xuất dầu Camomilla recutia, colloidal silica, acid lactic và semisynthetic glycerids
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thiết bị y tế
|
| Dạng thuốc:
|
Viên đặt âm đạo
|
| Sản xuất: |
Perrery Farmaceutici S.r.l – Ý
|
| Đăng ký: |
Công ty CP DP Phú Thái – VIỆT NAM
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
|
|
|

|
|
|
PERREGYN vaginal suppositories
|
|
Thành phần: Hyaluronic Acid, 18β-glycyrrhetinic acid, tinh dầu cây chè, Vitamin E acetat, Vitamin A palmitat, chiết xuất dầu Aloe barbadensis, chiết xuất dầu Calendula officinalis, chiết xuất dầu Camomilla recutia, colloidal silica, acid lactic và semisynthetic glycerids
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thiết bị y tế
|
| Dạng thuốc:
|
Viên đặt âm đạo
|
| Sản xuất: |
Perrery Farmaceutici S.r.l – Ý
|
| Đăng ký: |
Công ty CP DP Phú Thái – VIỆT NAM
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
|
|
|

|
|
|
Heramama
|
|
Thành phần: Vitamin C (ascorbic acid) 50 mg;
; Niacinamide 10 mg;
; Pantothenic acid (calcium pantothenate)5 mg;
; Vitamin B6 ( pyridoxine hydrochloride) 1,3 mg;
; Vitamin B1(thiamine monohydrate) 0,9 mg;
; Vitamin B2 (riboflavin) 0.85 mg;
; Beta carotene 750 mcg (1250 IU);
; Folic Acid (folate) 0.5 mg;
; Biotin 50 mcg;
; Vitamin D3 (cholecalciferol) 5 mcg (200 IU);
; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 4 mcg;
; Calcium (carbonate) 100 mg;
; Magnesium (HVP* chelate) 50 mg;
; Sắt (HVP* chelate) 14 mg;
; Kẽm (HVP* chelate) 12.5 mg;
; Đồng (HVP* chelate) 1 mg;
; Dầu cá 250 mg:
; Eicosapentaenoic Acid (EPA) 10 mg;
; Docosahexaenoic Acid (DHA) 132.5 mg;
; Dịch chiết Gừng (Zingiber officinale) (rhizome) 10 mg;
; Lutein (Tagetes erecta)(flower oleoresin) 2.5 mg
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thực phẩm chức năng
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nang mềm
|
| Sản xuất: |
Factors Group of Nutritional Companies – CA NA DA
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
1634/2018/ATTP-XNCB |
|
|

|
|
|
Prenatal
|
|
Thành phần: Vitamin A 300mcg/viên (1014 IU),
; Beta Caroten 1500mcg/viên (2500 IU)
; Vitamin E (d-alpha tocopheryl acetate) 13,5mg (30 IU)
; Vitamin D3(Chlecalciferol) 10 mcg (400 IU)
; Vitamin C (acid ascorbic) 85 mg
; Folic acid 1mg, Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 1,4mg
; Vitamin B2 (Riboflavin) 1,4 mg
; Vitamin B3 (Niacinamide) 18 mg
; Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride) 1,9 mg
; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 2,6mcg
; Biotin 30mcg
; Vitamin B5 (Calcium Pantothenate) 6mg
; Calcium carbonat 250mg
; Magnesium (oxide) 50mg
; Iron (Ferrous Fumarate) 27mg
; Zinc (oxide) 7,5mg
; Mangane sulfate 2mg
; Copper (sulfate) 1mg
; Iodine (Kali iodine) 220 mcg
; Chromium chloride 30mcg
; Molybdenum (Natri molybdate) 50mcg
; Selenium (** chelate) 30 mcg
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thực phẩm chức năng
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nang
|
| Sản xuất: |
Factors Group of Nutritional Companies – CA NA DA
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
45674/2017/ATTP-XNCB |
|
|

|
|
|
Viabiovit
|
|
Thành phần: Bacillus Clausii
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thực phẩm chức năng
|
| Dạng thuốc:
|
Ống 10 ml
|
| Sản xuất: |
Công ty TNHH Dược phẩm FUSI – VIỆT NAM
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
15431/2015/ATTP-XNCB |
|
|

|
|
|
Klacid MR
|
|
Thành phần: Clarithromycin
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nén giải phóng có điều chỉnh-500mg
|
| Sản xuất: |
Abbott Laboratories., Ltd – ANH
|
| Đăng ký: |
Abbott Laboratories., Ltd – ANH
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-0713-06 |
|
|

|
|
|
Broncho-Vaxom Children
|
|
Thành phần: Bacterial lysates of Haemophilus influenzae, Diplococcus pneumoniae, Klebsialla pneumoniea and azaenae,
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nang chứa bột đông khô 20 mg
|
| Sản xuất: |
OM Pharma – THỤY SĨ
|
| Đăng ký: |
Ebewe Arzneimittel GmbH – ÁO
|
| Phân phối: |
Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Việt Áo – VIỆT NAM
|
| Số Đăng ký: |
VN-2315-06 |
|
|

|
|
|
Contractubex
|
|
Thành phần: dịch chiết xuất hành tây, Heparin natri, Allantoin
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc điều trị bệnh da liễu
|
| Dạng thuốc:
|
Gel bôi ngoài da
|
| Sản xuất: |
Merz Pharm GmbH & Co KGAA – ĐỨC
|
| Đăng ký: |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Khang – VIỆT NAM
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-15377-12 |
|
|

|
|
|
KSol
|
|
Thành phần: Phức hệ NANO EXTRA XFGC, gồm:
; Xáo tam phân
; Fucoidan sulfate hóa cao
; Panax NotoGinseng (Tam thất)
; Curcumin
; Thành phần khác: Aesoril, avicel, nipagin, nipazol vừa đủ 1 viên
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thực phẩm chức năng
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nén
|
| Sản xuất: |
Công ty CP Dược khoa – VIỆT NAM
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
Công ty CPDP GOLDHEALTH Việt Nam – VIỆT NAM
|
| Số Đăng ký: |
873/2017/ATTP-XNCB |
|
|

|
|
|
Diflucan 150mg
|
|
Thành phần: Fluconazole
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấm
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nang
|
| Sản xuất: |
Pfizer Italia S.R.L – Ý
|
| Đăng ký: |
Pfizer (Thailand)., Ltd – THÁI LAN
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-10298-05 |
|
|

|
|
|
Genk
|
|
Thành phần: Fucoidan sulfate hóa cao (STF)…………..300 mg/viên
; Lactose, avicel, tinh bột sắn, magnesi stearate…….vừa đủ 1 viên
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thực phẩm chức năng
|
| Dạng thuốc:
|
Viên nang cứng
|
| Sản xuất: |
Công ty CP Dược khoa – VIỆT NAM
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
Công ty CPDP GOLDHEALTH Việt Nam – VIỆT NAM
|
| Số Đăng ký: |
skd_genk |
|
|

|
|
|
Bepanthen 30g
|
|
Thành phần: Dexpanthenol
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thuốc điều trị bệnh da liễu
|
| Dạng thuốc:
|
Thuốc mỡ
|
| Sản xuất: |
Hoffmann-La Roche AG – ĐỨC
|
| Đăng ký: |
F.Hoffmann-La Roche., Ltd – THỤY SĨ
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
VN-5806-01 |
|
|

|
|
|
Omega 3
|
|
Thành phần: Acid béo Omega3 630mg
; DHA(Docosahexaenoic acid) 400mg
; EPA(Eicosapentaenoic acid) 200mg
;
|
|
|
|
| Nhóm thuốc: |
Thực phẩm chức năng
|
| Dạng thuốc:
|
viên nang mềm
|
| Sản xuất: |
Holista Health (Canada) Inc. – CA NA DA
|
| Đăng ký: |
|
| Phân phối: |
|
| Số Đăng ký: |
7150/2014/ATTP-XNCB |
|
|

|
|
|
|